Malta U16

Europe
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2026, EuroBasket U16 C - 5th-9th places

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
5 Andorra U16 Andorra U16 4 4 0 1 +167 360:193 8 L2
6 Monaco U16 Monaco U16 4 3 1 0.75 +80 341:261 7 L1
7 Albania U16 Albania U16 4 2 2 0.5 +54 342:288 6 W1
8 Gibraltar U16 Gibraltar U16 4 1 3 0.25 -115 205:320 5 L1
9 San Marino U16 San Marino U16 4 0 4 0 -186 228:414 4 L1
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2026, EuroBasket U16 C - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Armenia U16 Armenia U16 4 4 0 1 +128 414:286 8 W2
2 Kosovo U16 Kosovo U16 3 3 0 1 +122 298:176 6 W1
3 Malta U16 Malta U16 4 3 1 0.75 +57 403:346 7 W2
4 Moldova U16 Moldova U16 3 2 1 0.667 +32 215:183 5 L1
5 Andorra U16 Andorra U16 4 2 2 0.5 +30 321:291 6 L2
6 Albania U16 Albania U16 3 1 2 0.333 +4 227:223 4 W1
7 Monaco U16 Monaco U16 4 1 3 0.25 -49 289:338 5 L1
8 San Marino U16 San Marino U16 3 0 3 0 -158 164:322 3 L1
9 Gibraltar U16 Gibraltar U16 4 0 4 0 -166 204:370 4 L1
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak