Malbas Malmo W

Sweden
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Basketligan Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Lulea W Lulea W 24 22 2 0.917 +644 2180:1536 44 W5
W W W W W
2 Uppsala W Uppsala W 24 19 5 0.792 +265 1926:1661 38 L2
W L W W W
3 Hogsbo W Hogsbo W 24 17 7 0.708 +278 2032:1754 34 L3
L W W L W
4 Ostersund W Ostersund W 24 16 8 0.667 +194 1981:1787 32 L2
W W W L W
5 AIK Basket W AIK Basket W 24 16 8 0.667 +125 1883:1758 32 L2
W W W L L
6 Sodertalje W Sodertalje W 24 14 10 0.583 +253 1912:1659 28 L3
L W W L L
7 Norrkoping W Norrkoping W 24 13 11 0.542 +193 1963:1770 26 L3
L L W W W
8 Malbas Malmo W Malbas Malmo W 24 13 11 0.542 -46 1788:1834 26 L2
W L L W W
9 Lund W Lund W 24 9 15 0.375 -21 1869:1890 18 W1
W L W L L
10 Alvik W Alvik W 24 8 16 0.333 -89 1727:1816 16 L6
L L L L L
11 Brahe W Brahe W 24 7 17 0.292 -260 1614:1874 14 W1
W L L L W
12 Visby W Visby W 24 1 23 0.042 -751 1387:2138 2 L10
L L L L L
13 RIG Lulea W RIG Lulea W 24 1 23 0.042 -785 1278:2063 2 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak