Malaysia U16

Asia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023, Asia Championship U16 - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Australia U16 Australia U16 3 3 0 1 +242 361:119 6 W6
2 New Zealand U16 New Zealand U16 3 3 0 1 +150 319:169 6 L1
3 China U16 China U16 3 3 0 1 +140 297:157 6 W1
4 Japan U16 Japan U16 3 3 0 1 +84 257:173 6 W2
5 Iran U16 Iran U16 3 2 1 0.667 +79 254:175 5 L1
6 Philippines U16 Philippines U16 3 2 1 0.667 +31 208:177 5 L2
7 India U16 India U16 3 2 1 0.667 +16 238:222 5 L1
8 Jordan U16 Jordan U16 3 2 1 0.667 -30 192:222 5 L3
9 South Korea U16 South Korea U16 3 1 2 0.333 +22 229:207 4 L2
10 Lebanon U16 Lebanon U16 3 1 2 0.333 -21 211:232 4 L3
11 Qatar U16 Qatar U16 3 1 2 0.333 -37 224:261 4 W1
12 Malaysia U16 Malaysia U16 3 1 2 0.333 -77 164:241 4 L3
13 Kazakhstan U16 Kazakhstan U16 3 0 3 0 -94 170:264 3 L3
14 Saudi Arabia U16 Saudi Arabia U16 3 0 3 0 -126 170:296 3 L3
15 Bahrain U16 Bahrain U16 3 0 3 0 -142 149:291 3 L3
16 Sri Lanka U16 Sri Lanka U16 3 0 3 0 -237 110:347 3 L3
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak