Madagascar
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 6
- Wins
- 0
- Losses
- 6
- Win %
- 0%
- Tỷ lệ thua
- 100%
Points
- Points for
- 442
- Points against
- 586
- Average points for
- 73.7
- Average points against
- 97.7
Home / Away
- Home record
- 0-3
- Away record
- 0-3
- Home points for
- 67.3
- Điểm thua sân nhà
- 93.3
- Away points for
- 80.0
- Điểm thua sân khách
- 102.0
Shooting
- FG
- 24.3 (37%)
- 2 pointers
- 18 (42%)
- 3P
- 6.3 (29%)
- FT
- 14.2 (72%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 33.7
- Rebound tấn công
- 0
- Rebound phòng ngự
- 0
- Assists
- 15.5
- Cướp bóng
- 6.8
- Chắn bóng
- 2.5
- Mất bóng
- 15.3
- Lỗi cá nhân
- 0
Record
- Played
- 9
- Wins
- 2
- Losses
- 7
- Win %
- 22.2%
- Tỷ lệ thua
- 77.8%
Points
- Points for
- 637
- Points against
- 754
- Average points for
- 70.8
- Average points against
- 83.8
Home / Away
- Home record
- 0-4
- Away record
- 2-3
- Home points for
- 68.3
- Điểm thua sân nhà
- 91.8
- Away points for
- 72.8
- Điểm thua sân khách
- 77.4
Shooting
- FG
- 33.2 (33%)
- 2 pointers
- 25.4 (36%)
- 3P
- 7.8 (27%)
- FT
- 11 (71%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 38.9
- Rebound tấn công
- 13.8
- Rebound phòng ngự
- 25.1
- Assists
- 15.1
- Cướp bóng
- 7.6
- Chắn bóng
- 3.9
- Mất bóng
- 13.6
- Lỗi cá nhân
- 16.6