LOH 2028 Chomutov W
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 2
- Wins
- 1
- Losses
- 1
- Win %
- 50%
- Tỷ lệ thua
- 50%
Points
- Points for
- 122
- Points against
- 113
- Average points for
- 61.0
- Average points against
- 56.5
Home / Away
- Home record
- 0-0
- Away record
- 1-1
- Home points for
- 0.0
- Điểm thua sân nhà
- 0.0
- Away points for
- 61.0
- Điểm thua sân khách
- 56.5
Shooting
- FG
- 21 (30%)
- 2 pointers
- 18 (33%)
- 3P
- 3 (18%)
- FT
- 10 (77%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 38
- Rebound tấn công
- 6
- Rebound phòng ngự
- 32
- Assists
- 7
- Cướp bóng
- 8
- Chắn bóng
- 1
- Mất bóng
- 26
- Lỗi cá nhân
- 19
Record
- Played
- 22
- Wins
- 0
- Losses
- 22
- Win %
- 0%
- Tỷ lệ thua
- 100%
Points
- Points for
- 1148
- Points against
- 1913
- Average points for
- 52.2
- Average points against
- 87.0
Home / Away
- Home record
- 0-11
- Away record
- 0-11
- Home points for
- 54.9
- Điểm thua sân nhà
- 89.0
- Away points for
- 49.5
- Điểm thua sân khách
- 84.9
Shooting
- FG
- 24.3 (30%)
- 2 pointers
- 19.3 (32%)
- 3P
- 5 (24%)
- FT
- 7.6 (68%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 37.6
- Rebound tấn công
- 10.3
- Rebound phòng ngự
- 27.3
- Assists
- 10.8
- Cướp bóng
- 6.7
- Chắn bóng
- 2.2
- Mất bóng
- 23.5
- Lỗi cá nhân
- 15.5