Lithuania W

Lithuania
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025, EuroBasket Women - Additional, Group H

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Lithuania W Lithuania W 2 2 0 1 +26 160:134 4 W2
W W
2 Belgium W Belgium W 2 1 1 0.5 +20 165:145 3 L1
L W
3 Finland W Finland W 2 1 1 0.5 -15 158:173 3 W1
W L
4 Sweden W Sweden W 2 0 2 0 -31 142:173 2 L2
L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025, EuroBasket Women - Qualification - First stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Poland W Poland W 6 6 0 1 +171 472:301 12 W6
W W W W W
2 Israel W Israel W 6 6 0 1 +109 528:419 12 W6
W W W W W
3 Bulgaria W Bulgaria W 6 5 1 0.833 +208 554:346 11 L1
L W W W W
4 Great Britain W Great Britain W 6 5 1 0.833 +104 485:381 11 W4
W W W W L
5 Latvia W Latvia W 6 5 1 0.833 +100 478:378 11 W5
W W W W W
6 Austria W Austria W 6 5 1 0.833 +66 476:410 11 W1
W L W W W
7 Serbia W Serbia W 4 4 0 1 +90 324:234 8 W4
W W W W
8 Montenegro W Montenegro W 6 4 2 0.667 +113 474:361 10 W3
W W W L W
9 Slovakia W Slovakia W 6 4 2 0.667 +83 422:339 10 W2
W W L W W
10 Greece W Greece W 6 4 2 0.667 +79 544:465 10 W2
W W L W W
11 Croatia W Croatia W 6 4 2 0.667 +62 486:424 10 W1
W L W W L
12 Slovenia W Slovenia W 6 4 2 0.667 +44 474:430 10 W2
W W L L W
13 Denmark W Denmark W 6 3 3 0.5 +63 533:470 9 L1
L W W L W
14 Ukraine W Ukraine W 6 3 3 0.5 +35 429:394 9 W1
W L L W L
15 Luxembourg W Luxembourg W 6 3 3 0.5 +20 419:399 9 L2
L L W W L
16 Netherlands W Netherlands W 6 3 3 0.5 +5 471:466 9 L2
L L W W L
17 Switzerland W Switzerland W 6 2 4 0.333 -21 418:439 8 L1
L W L L W
18 Ireland W Ireland W 6 2 4 0.333 -41 441:482 8 L1
L W L L W
19 Romania W Romania W 6 2 4 0.333 -98 352:450 8 L2
L L W L L
20 Portugal W Portugal W 4 1 3 0.25 -11 269:280 5 L2
L L W L
21 Iceland W Iceland W 4 1 3 0.25 -79 257:336 5 W1
W L L L
22 Bosnia & Herzegovina W Bosnia & Herzegovina W 6 1 5 0.167 -88 427:515 7 W1
W L L L L
23 North Macedonia W North Macedonia W 6 1 5 0.167 -204 375:579 7 L5
L L L L L
24 Estonia W Estonia W 6 0 6 0 -149 372:521 6 L6
L L L L L
25 Norway W Norway W 6 0 6 0 -149 306:455 6 L6
L L L L L
26 Cyprus W Cyprus W 6 0 6 0 -156 325:481 6 L6
L L L L L
27 Azerbaijan W Azerbaijan W 6 0 6 0 -356 274:630 6 L6
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025, EuroBasket Women - Qualification - First stage, Ranking of third-placed teams

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Denmark W Denmark W 4 2 2 0.5 -4 330:334 6 L1
L W L W
2 Netherlands W Netherlands W 4 1 3 0.25 -43 292:335 5 L2
L L W L
3 Ukraine W Ukraine W 4 1 3 0.25 -47 258:305 5 W1
L L L W
4 Iceland W Iceland W 4 1 3 0.25 -79 257:336 5 W1
W L L L
5 Ireland W Ireland W 4 0 4 0 -71 266:337 4 L1
L L L L
6 Switzerland W Switzerland W 4 0 4 0 -72 266:338 4 L1
L L L L
7 Romania W Romania W 4 0 4 0 -126 202:328 4 L2
L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak