Lithuania U18

Lithuania
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2026, EuroBasket U18 - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Germany U18 Germany U18 3 3 0 1 +73 288:215 6 L1
2 Turkey U18 Turkey U18 3 3 0 1 +60 238:178 6 L1
3 Spain U18 Spain U18 3 3 0 1 +38 247:209 6 W5
4 Israel U18 Israel U18 3 3 0 1 +27 268:241 6 L1
5 Italy U18 Italy U18 3 2 1 0.667 +30 234:204 5 W3
6 Serbia U18 Serbia U18 3 2 1 0.667 +28 221:193 5 W1
7 Slovenia U18 Slovenia U18 3 2 1 0.667 +19 259:240 5 W3
8 France U18 France U18 3 2 1 0.667 +13 219:206 5 W3
9 Greece U18 Greece U18 3 1 2 0.333 +18 230:212 4 L1
10 Lithuania U18 Lithuania U18 3 1 2 0.333 -3 235:238 4 W1
11 Latvia U18 Latvia U18 3 1 2 0.333 -21 218:239 4 L3
12 Slovakia U18 Slovakia U18 3 1 2 0.333 -49 220:269 4 L3
13 Denmark U18 Denmark U18 3 0 3 0 -39 210:249 3 W1
14 Estonia U18 Estonia U18 3 0 3 0 -47 188:235 3 W1
15 Austria U18 Austria U18 3 0 3 0 -58 183:241 3 L5
16 Bulgaria U18 Bulgaria U18 3 0 3 0 -89 193:282 3 L5
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak