Lithuania U16 W

Lithuania
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024, European Championship U16 B Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Denmark U16 W Denmark U16 W 0 0 0 0 0 0:0 0 W1
2 Bulgaria U16 W Bulgaria U16 W 0 0 0 0 0 0:0 0 L2
3 Slovakia U16 W Slovakia U16 W 0 0 0 0 0 0:0 0 W1
4 Estonia U16 W Estonia U16 W 0 0 0 0 0 0:0 0 L4
5 Turkey U16 W Turkey U16 W 0 0 0 0 0 0:0 0 W4
6 Norway U16 W Norway U16 W 0 0 0 0 0 0:0 0 L1
7 Czech Republic U16 W Czech Republic U16 W 0 0 0 0 0 0:0 0 W4
8 Great Britain U16 W Great Britain U16 W 0 0 0 0 0 0:0 0 W1
9 Ukraine U16 W Ukraine U16 W 0 0 0 0 0 0:0 0 L2
10 Luxembourg U16 W Luxembourg U16 W 0 0 0 0 0 0:0 0 W1
11 Portugal U16 W Portugal U16 W 0 0 0 0 0 0:0 0 W2
12 Lithuania U16 W Lithuania U16 W 0 0 0 0 0 0:0 0 W4
13 Romania U16 W Romania U16 W 0 0 0 0 0 0:0 0 L1
14 Ireland U16 W Ireland U16 W 0 0 0 0 0 0:0 0 L1
15 Iceland U16 W Iceland U16 W 0 0 0 0 0 0:0 0 L2
16 Netherlands U16 W Netherlands U16 W 0 0 0 0 0 0:0 0 W1
17 Kosovo U16 W Kosovo U16 W 0 0 0 0 0 0:0 0 L4
18 Austria U16 W Austria U16 W 0 0 0 0 0 0:0 0 L2
19 Bosnia & Herzegovina U16 W Bosnia & Herzegovina U16 W 0 0 0 0 0 0:0 0 L1
20 Switzerland U16 W Switzerland U16 W 0 0 0 0 0 0:0 0 L4
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak