Libya
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 6
- Wins
- 0
- Losses
- 6
- Win %
- 0%
- Tỷ lệ thua
- 100%
Points
- Points for
- 399
- Points against
- 520
- Average points for
- 66.5
- Average points against
- 86.7
Home / Away
- Home record
- 0-3
- Away record
- 0-3
- Home points for
- 67.3
- Điểm thua sân nhà
- 85.7
- Away points for
- 65.7
- Điểm thua sân khách
- 87.7
Shooting
- FG
- 26.5 (34%)
- 2 pointers
- 20.2 (38%)
- 3P
- 6.3 (25%)
- FT
- 12.5 (71%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 32.5
- Rebound tấn công
- 7
- Rebound phòng ngự
- 11.3
- Assists
- 17.7
- Cướp bóng
- 11
- Chắn bóng
- 2.2
- Mất bóng
- 16.5
- Lỗi cá nhân
- 10.7
Record
- Played
- 9
- Wins
- 4
- Losses
- 5
- Win %
- 44.4%
- Tỷ lệ thua
- 55.6%
Points
- Points for
- 609
- Points against
- 717
- Average points for
- 67.7
- Average points against
- 79.7
Home / Away
- Home record
- 1-3
- Away record
- 3-2
- Home points for
- 65.3
- Điểm thua sân nhà
- 80.3
- Away points for
- 69.6
- Điểm thua sân khách
- 79.2
Shooting
- FG
- 28.2 (31%)
- 2 pointers
- 23.4 (35%)
- 3P
- 4.9 (20%)
- FT
- 12.4 (62%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 36.9
- Rebound tấn công
- 13.8
- Rebound phòng ngự
- 23.1
- Assists
- 15.1
- Cướp bóng
- 9.9
- Chắn bóng
- 3
- Mất bóng
- 14.1
- Lỗi cá nhân
- 17.1