Libelulas W
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 24
- Wins
- 18
- Losses
- 6
- Win %
- 75%
- Tỷ lệ thua
- 25%
Points
- Points for
- 2066
- Points against
- 1348
- Average points for
- 86.1
- Average points against
- 56.2
Home / Away
- Home record
- 11-2
- Away record
- 7-4
- Home points for
- 88.3
- Điểm thua sân nhà
- 52.0
- Away points for
- 83.5
- Điểm thua sân khách
- 61.1
Shooting
- FG
- 37.8 (41%)
- 2 pointers
- 31.3 (44%)
- 3P
- 6.5 (32%)
- FT
- 13.2 (67%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 45.1
- Rebound tấn công
- 14.6
- Rebound phòng ngự
- 30.5
- Assists
- 19.5
- Cướp bóng
- 13.5
- Chắn bóng
- 1.5
- Mất bóng
- 13.1
- Lỗi cá nhân
- 19.4
Record
- Played
- 30
- Wins
- 25
- Losses
- 5
- Win %
- 83.3%
- Tỷ lệ thua
- 16.7%
Points
- Points for
- 2323
- Points against
- 1677
- Average points for
- 77.4
- Average points against
- 55.9
Home / Away
- Home record
- 11-4
- Away record
- 14-1
- Home points for
- 78.1
- Điểm thua sân nhà
- 58.7
- Away points for
- 76.8
- Điểm thua sân khách
- 53.1
Shooting
- FG
- 35.7 (40%)
- 2 pointers
- 27.9 (42%)
- 3P
- 7.9 (35%)
- FT
- 13.4 (65%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 44.1
- Rebound tấn công
- 13.4
- Rebound phòng ngự
- 30.7
- Assists
- 16.9
- Cướp bóng
- 10.1
- Chắn bóng
- 1.2
- Mất bóng
- 14.7
- Lỗi cá nhân
- 19.5