Levice

Slovakia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Extraliga - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Levice Levice 36 30 6 0.833 +383 3229:2846 66 W3
W L W W L
2 Nitra Blue Wings Nitra Blue Wings 36 25 11 0.694 +172 3010:2838 61 L1
L W W W W
3 Inter Bratislava Inter Bratislava 36 23 13 0.639 +214 3052:2838 59 -
W W L W W
4 BC Prievidza BC Prievidza 36 22 14 0.611 +264 3086:2822 58 L4
L L L W W
5 BC Komarno BC Komarno 36 19 17 0.528 +64 3007:2943 55 L4
L W L L W
6 Iskra Svit Iskra Svit 36 15 21 0.417 -150 3013:3163 51 L2
W L W L L
7 BKM Lucenec BKM Lucenec 36 15 21 0.417 -111 3070:3181 51 L4
L W W L L
8 Spisski Rytieri Spisski Rytieri 36 14 22 0.389 -119 3106:3225 50 L2
L W W L W
9 MBK Handlova MBK Handlova 36 12 24 0.333 -171 2787:2958 48 W1
W L L L L
10 Kosice Wolves Kosice Wolves 36 5 31 0.139 -546 2611:3157 41 W1
W L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak