Leiden W

Netherlands
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, WBL Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Grasshoppers W Grasshoppers W 27 25 2 0.926 +621 2278:1657 50 W8
W W W L W
2 TopKip Lions W TopKip Lions W 27 22 5 0.815 +468 2160:1692 44 L3
W W W W W
3 Jolly Jumpers W Jolly Jumpers W 27 20 7 0.741 +330 2032:1702 40 L4
L L W W L
4 Den Helder W Den Helder W 27 19 8 0.704 +132 1797:1665 38 L2
W W W L W
5 Triple Threat W Triple Threat W 27 14 13 0.519 +71 1816:1745 28 L2
W L W W W
6 QSTA United W QSTA United W 27 11 16 0.407 +3 1891:1888 22 L2
L W L L L
7 Leiden W Leiden W 27 8 19 0.296 -287 1910:2197 16 L2
L L W L L
8 Limburg W Limburg W 27 8 19 0.296 -243 1722:1965 16 W1
W L L L L
9 Binnenland W Binnenland W 27 4 23 0.148 -503 1602:2105 8 L6
L L L L L
10 Zwolle W Zwolle W 27 4 23 0.148 -592 1617:2209 8 L1
L W L W L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak