Legends

Tajikistan
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2019, National League, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Dushanbe Dushanbe 19 19 0 1 +943 1965:1022 38 W10
2 Diesel Power Diesel Power 19 13 6 0.684 +232 1460:1228 32 L1
3 Faeton Faeton 18 11 7 0.611 +110 1331:1221 29 L1
4 Legends Legends 19 10 9 0.526 -12 1439:1451 29 L3
5 Zuhro Zuhro 20 10 10 0.5 -192 1309:1501 30 W2
6 BK 33 BK 33 18 8 10 0.444 -98 1205:1303 26 W3
7 Berkut Berkut 20 3 17 0.15 -471 1032:1503 23 L5
8 DIS DIS 19 2 17 0.105 -512 1063:1575 21 L1
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak