Lefkadas W

Greece
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023-2024, A1 Women - Regular Season, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Olympiacos W Olympiacos W 20 19 1 0.95 +561 1705:1144 39 W1
2 Panathinaikos W Panathinaikos W 20 19 1 0.95 +573 1731:1158 39 L1
3 Esperides Kalliotheas W Esperides Kalliotheas W 20 13 7 0.65 +114 1507:1393 33 W2
4 Proteas Voulas W Proteas Voulas W 20 12 8 0.6 +101 1388:1287 32 L4
5 Eleftheria W Eleftheria W 20 10 10 0.5 -136 1323:1459 30 L2
6 Giannina W Giannina W 20 8 12 0.4 -114 1386:1500 28 W5
7 PAOK W PAOK W 20 8 12 0.4 -125 1367:1492 28 L4
8 Iraklis W Iraklis W 20 8 12 0.4 -211 1301:1512 28 L2
9 GAS Evnikos W GAS Evnikos W 20 8 12 0.4 -64 1361:1425 28 W2
10 Lefkadas W Lefkadas W 20 5 15 0.25 -292 1335:1627 25 W2
11 Athinaikos W Athinaikos W 20 0 20 0 -407 1238:1645 20 L2
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak