LCC W

Lithuania
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, WBBL Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Kibirkstis Vilnius W Kibirkstis Vilnius W 18 18 0 1 +798 1788:990 36 W10
W W W W W
2 TTT Riga W TTT Riga W 18 15 3 0.833 +511 1603:1092 33 L1
W L W W W
3 Klaipedos Neptunas W Klaipedos Neptunas W 18 14 4 0.778 +422 1537:1115 32 W1
W W L W L
4 Siauliai W Siauliai W 18 12 6 0.667 +198 1371:1173 30 W1
W L W W W
5 LCC W LCC W 18 10 8 0.556 -68 1286:1354 28 L3
W L L W W
6 Aistes LSU Kaunas W Aistes LSU Kaunas W 18 7 11 0.389 -211 1084:1295 25 L3
L W W W L
7 RSU Merks W RSU Merks W 18 6 12 0.333 -261 1063:1324 24 L3
L W W W L
8 Alytaus Dzukija W Alytaus Dzukija W 18 4 14 0.222 -401 1098:1499 22 L2
L L L L W
9 TSA Tallinn W TSA Tallinn W 18 3 15 0.167 -414 1079:1493 21 L4
L L L L W
10 Panevezys W Panevezys W 18 1 17 0.056 -574 1002:1576 19 L6
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak