Launceston W

Australia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025, NBL1 South Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Geelong W Geelong W 22 22 0 1 +544 1980:1436 44 L1
W W W W W
2 Knox W Knox W 22 19 3 0.864 +410 1817:1407 41 W10
W W W W W
3 Dandenong Rangers W Dandenong Rangers W 22 16 6 0.727 +299 1911:1612 38 L2
W W W L L
4 Keilor Thunder W Keilor Thunder W 22 16 6 0.727 +141 1765:1624 38 L1
L L L L W
5 Waverley W Waverley W 22 16 6 0.727 +158 1755:1597 38 L1
W W W W W
6 Frankston W Frankston W 22 14 8 0.636 +202 1761:1559 36 L1
W W W W L
7 Diamond Valley W Diamond Valley W 22 14 8 0.636 +67 1822:1755 36 L1
L W W L L
8 Ringwood W Ringwood W 22 12 10 0.545 +41 1693:1652 34 L1
W L W W W
9 Sandringham W Sandringham W 22 12 10 0.545 +56 1813:1757 34 W3
W W W L L
10 Melbourne Tigers W Melbourne Tigers W 22 12 10 0.545 +99 1767:1668 34 L2
L L W L L
11 Casey Cavaliers W Casey Cavaliers W 22 11 11 0.5 -86 1660:1746 33 W2
W W L W W
12 Nunawading W Nunawading W 22 10 12 0.455 -162 1505:1667 32 W1
W L W L L
13 Ballarat W Ballarat W 22 7 15 0.318 -316 1539:1855 29 L3
L L L W W
14 Mt. Gambier W Mt. Gambier W 22 6 16 0.273 -186 1479:1665 28 L8
L L L L L
15 Kilsyth W Kilsyth W 22 5 17 0.227 -246 1561:1807 27 L6
L L L L L
16 Hobart Chargers W Hobart Chargers W 22 5 17 0.227 -262 1571:1833 27 L3
L L L W L
17 Eltham W Eltham W 22 4 18 0.182 -304 1611:1915 26 L2
L L W L L
18 Bendigo Braves W Bendigo Braves W 22 4 18 0.182 -255 1577:1832 26 L1
L W L L L
19 Launceston W Launceston W 22 4 18 0.182 -200 1625:1825 26 L3
L L L W L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak