Latvia Univ.

Latvia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025, Universiade - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 USA Univ. USA Univ. 3 3 0 1 +86 280:194 6 L1
W W W
2 Brazil Univ. Brazil Univ. 3 3 0 1 +70 260:190 6 W6
W W W
3 Lithuania Univ. Lithuania Univ. 3 3 0 1 +69 269:200 6 W1
W W W
4 Germany Univ. Germany Univ. 3 3 0 1 +55 244:189 6 L2
W W W
5 Finland Univ. Finland Univ. 3 2 1 0.667 +66 273:207 5 W1
W L W
6 Czech Republic Univ. Czech Republic Univ. 3 2 1 0.667 +58 241:183 5 W2
L W W
7 South Korea Univ. South Korea Univ. 3 2 1 0.667 +33 252:219 5 L1
W L W
8 Romania Univ. Romania Univ. 3 2 1 0.667 +17 253:236 5 L4
L W W
9 Latvia Univ. Latvia Univ. 3 1 2 0.333 +50 269:219 4 W1
W L L
10 Poland Univ. Poland Univ. 3 1 2 0.333 -16 203:219 4 L1
W L L
11 Lebanon Univ. Lebanon Univ. 3 1 2 0.333 -18 224:242 4 W3
L W L
12 Chinese Taipei Univ. Chinese Taipei Univ. 3 1 2 0.333 -25 222:247 4 L2
L W L
13 Argentina Univ. Argentina Univ. 3 0 3 0 -84 146:230 3 W2
L L L
14 Chile Univ. Chile Univ. 3 0 3 0 -96 153:249 3 W1
L L L
15 Philippines Univ. Philippines Univ. 3 0 3 0 -112 172:284 3 L1
L L L
16 India Univ. India Univ. 3 0 3 0 -153 180:333 3 L6
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak