La Rochelle U21

France
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, Espoirs U21 - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 JL Bourg U21 JL Bourg U21 30 28 2 0.933 +593 2595:2002 58 W10
W W W W W
2 Monaco U21 Monaco U21 30 22 8 0.733 +259 2523:2264 52 L1
W L W W W
3 Le Mans U21 Le Mans U21 30 21 9 0.7 +259 2564:2305 51 L1
W W W L W
4 Cholet U21 Cholet U21 30 21 9 0.7 +255 2601:2346 51 L2
L W W W W
5 Nanterre U21 Nanterre U21 30 20 10 0.667 +194 2368:2174 50 L1
W W L W W
6 Dijon U21 Dijon U21 30 19 11 0.633 +250 2534:2284 49 L1
W W W L W
7 Strasbourg U21 Strasbourg U21 30 19 11 0.633 +122 2414:2292 49 L1
W L W W L
8 Nancy U21 Nancy U21 30 18 12 0.6 +149 2216:2067 48 W1
W L W L W
9 Chalon/Saone U21 Chalon/Saone U21 30 15 15 0.5 -51 2328:2379 45 L1
L W L L W
10 Le Portel U21 Le Portel U21 30 13 17 0.433 -36 2219:2255 43 L5
L L L L L
11 Paris U21 Paris U21 30 11 19 0.367 -171 2389:2560 41 L1
L W L L W
12 Gravelines-Dunkerque U21 Gravelines-Dunkerque U21 30 11 19 0.367 -23 2181:2204 41 L3
L L L W L
13 Lyon-Villeurbanne U21 Lyon-Villeurbanne U21 30 11 19 0.367 -168 2181:2349 41 L3
L L L W L
14 La Rochelle U21 La Rochelle U21 30 5 25 0.167 -423 2014:2437 35 L5
L L L L L
15 Limoges U21 Limoges U21 30 3 27 0.1 -568 2102:2670 33 L2
L L W L L
16 Saint Quentin U21 Saint Quentin U21 30 3 27 0.1 -641 1981:2622 33 W2
W W L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak