Kyrgyzstan

Asia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2026, Asia Cup - Pre-Qualification 1

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Palestine Palestine 4 4 0 1 +202 479:277 8 -
2 Bahrain Bahrain 3 3 0 1 +81 294:213 6 -
3 United Arab Emirates United Arab Emirates 4 3 1 0.75 +72 380:308 7 -
4 Mongolia Mongolia 2 2 0 1 +96 200:104 4 -
5 Thailand Thailand 2 2 0 1 +76 203:127 4 W1
6 Hong Kong Hong Kong 2 2 0 1 +34 148:114 4 -
7 Kazakhstan Kazakhstan 3 2 1 0.667 +79 269:190 5 -
8 Kuwait Kuwait 3 2 1 0.667 +45 248:203 5 -
9 Sri Lanka Sri Lanka 3 2 1 0.667 -9 242:251 5 -
10 Malaysia Malaysia 2 1 1 0.5 +21 154:133 3 -
11 Indonesia Indonesia 2 1 1 0.5 +15 140:125 3 W1
12 Kyrgyzstan Kyrgyzstan 3 0 3 0 -69 201:270 3 -
13 Singapore Singapore 2 0 2 0 -70 110:180 2 L1
14 Vietnam Vietnam 2 0 2 0 -75 132:207 2 -
15 Oman Oman 3 0 3 0 -95 214:309 3 -
16 Fiji Fiji 2 0 2 0 -97 99:196 2 L1
17 Nepal Nepal 3 0 3 0 -103 200:303 3 -
18 Maldives Maldives 3 0 3 0 -203 186:389 3 -
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak