Kuwait

Asia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023, Asia Cup - First round

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Australia Australia 6 6 0 1 +246 613:367 12 W10
W W W W W
2 Lebanon Lebanon 6 6 0 1 +96 544:448 12 L1
W W W W W
3 Jordan Jordan 6 6 0 1 +73 463:390 12 L3
W W W W W
4 China China 6 5 1 0.833 +164 530:366 11 L1
W W W W L
5 Iran Iran 6 5 1 0.833 +148 453:305 11 W1
W W L W W
6 New Zealand New Zealand 6 5 1 0.833 +130 526:396 11 L2
W W W L W
7 Japan Japan 6 5 1 0.833 +15 476:461 11 L1
W L W W W
8 Philippines Philippines 6 4 2 0.667 +102 540:438 10 L1
L L W W W
9 Qatar Qatar 6 4 2 0.667 +51 462:411 10 L3
W W W W L
10 South Korea South Korea 6 4 2 0.667 +33 509:476 10 L1
W W L W W
11 Saudi Arabia Saudi Arabia 6 4 2 0.667 +18 428:410 10 L1
W L W W L
12 Syria Syria 6 3 3 0.5 +3 466:463 9 L3
W W L L W
13 Chinese Taipei Chinese Taipei 6 3 3 0.5 -37 461:498 9 L1
W W L W L
14 Iraq Iraq 6 2 4 0.333 -14 393:407 8 L3
L W L L W
15 Bahrain Bahrain 6 2 4 0.333 -41 451:492 8 L5
L L L W L
16 Thailand Thailand 6 2 4 0.333 -80 449:529 8 L4
L L W L L
17 Kazakhstan Kazakhstan 6 2 4 0.333 -85 321:406 7 L4
L L L L W
18 United Arab Emirates United Arab Emirates 6 1 5 0.167 -58 443:501 7 L2
L L W L L
19 Guam Guam 6 1 5 0.167 -82 402:484 7 L2
L L L L W
20 Mongolia Mongolia 6 1 5 0.167 -97 392:489 7 L1
L W L L L
21 India India 6 1 5 0.167 -114 360:474 7 L3
L L W L L
22 Palestine Palestine 6 0 6 0 -77 395:472 6 L8
L L L L L
23 Hong Kong Hong Kong 6 0 6 0 -195 356:551 6 L6
L L L L L
24 Indonesia Indonesia 6 0 6 0 -199 377:576 6 L6
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2023, Asia Cup - Pre-Qualification 1

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Thailand Thailand 4 4 0 1 +123 407:284 8 L4
W W W W
2 Mongolia Mongolia 4 3 1 0.75 +38 378:340 7 L1
L W W W
3 Guam Guam 2 2 0 1 +26 149:123 4 L2
W W
4 Palestine Palestine 2 2 0 1 +17 176:159 4 L8
W W
5 Qatar Qatar 2 2 0 1 +17 127:110 4 L3
W W
6 Malaysia Malaysia 4 2 2 0.5 -2 313:315 6 L2
W W L L
7 Hong Kong Hong Kong 2 1 1 0.5 +21 138:117 3 L6
W L
8 United Arab Emirates United Arab Emirates 2 1 1 0.5 +3 122:119 3 L2
L W
9 Iraq Iraq 2 1 1 0.5 +1 172:171 3 L3
W L
10 Vietnam Vietnam 4 1 3 0.25 -11 272:283 5 L3
L L L W
11 Kuwait Kuwait 2 0 2 0 -18 158:176 2 W2
L L
12 Oman Oman 2 0 2 0 -20 127:147 2 L5
L L
13 Singapore Singapore 2 0 2 0 -47 109:156 2 L5
L L
14 Tahiti Tahiti 4 0 4 0 -148 211:359 4 L4
L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2023, Asia Cup - Pre-Qualification 2

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Guam Guam 5 5 0 1 +44 381:337 10 L2
W W W W W
2 Thailand Thailand 5 4 1 0.8 +54 460:406 9 L4
W W L W W
3 Iraq Iraq 5 4 1 0.8 +31 411:380 9 L3
W W W W L
4 Mongolia Mongolia 5 3 2 0.6 +28 429:401 8 L1
L W W L W
5 Palestine Palestine 5 3 2 0.6 +25 364:339 8 L8
L L W W W
6 United Arab Emirates United Arab Emirates 5 3 2 0.6 +19 338:319 8 L2
W L W L W
7 Qatar Qatar 5 3 2 0.6 -4 314:318 8 L3
L W L W W
8 Kuwait Kuwait 5 2 3 0.4 +15 366:351 7 W2
W W L L L
9 Hong Kong Hong Kong 5 2 3 0.4 +6 366:360 7 L6
W L L W L
10 Malaysia Malaysia 5 1 4 0.2 -37 375:412 6 L2
L L W L L
11 Oman Oman 5 0 5 0 -86 288:374 5 L5
L L L L L
12 Singapore Singapore 5 0 5 0 -95 287:382 5 L5
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2023, Asia Cup - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Australia Australia 3 3 0 1 +77 300:223 6 W10
W W W
2 Iran Iran 3 3 0 1 +72 237:165 6 W1
W W W
3 New Zealand New Zealand 3 3 0 1 +70 312:242 6 L2
W W W
4 China China 3 3 0 1 +58 283:225 6 L1
W W W
5 Japan Japan 3 2 1 0.667 +62 271:209 5 L1
W L W
6 Saudi Arabia Saudi Arabia 3 2 1 0.667 +24 249:225 5 L1
W W L
7 Chinese Taipei Chinese Taipei 3 2 1 0.667 -5 260:265 5 L1
L W W
8 South Korea South Korea 3 2 1 0.667 -11 255:266 5 L1
W W L
9 Philippines Philippines 3 1 2 0.333 -7 239:246 4 L1
W L L
10 Jordan Jordan 3 1 2 0.333 -19 232:251 4 L3
L L W
11 Lebanon Lebanon 3 1 2 0.333 -20 250:270 4 L1
L L W
12 Guam Guam 3 1 2 0.333 -55 197:252 4 L2
L W L
13 Qatar Qatar 3 0 3 0 -46 245:291 3 L3
L L L
14 Iraq Iraq 3 0 3 0 -58 195:253 3 L3
L L L
15 India India 3 0 3 0 -63 212:275 3 L3
L L L
16 Syria Syria 3 0 3 0 -79 184:263 3 L3
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2023, Asia Cup - Second round

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Chinese Taipei Chinese Taipei 2 2 0 1 +102 235:133 4 L1
W W
2 India India 2 2 0 1 +24 178:154 4 L3
W W
3 Iraq Iraq 2 1 1 0.5 -7 162:169 3 L3
W L
4 Guam Guam 2 1 1 0.5 -32 162:194 3 L2
W L
5 Bahrain Bahrain 2 0 2 0 -17 149:166 2 L5
L L
6 Thailand Thailand 2 0 2 0 -70 141:211 2 L4
L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak