Kuwait SC

Asia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, WASL - Gulf League

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Al Ittihad Al Ittihad 6 5 1 0.833 +21 527:506 11 W3
W W W L W
2 AlUla AlUla 6 4 2 0.667 +87 582:495 10 W2
W W L W L
3 Kuwait SC Kuwait SC 6 4 2 0.667 +64 568:504 10 W3
W L W W W
4 Al-Ahli Dubai Al-Ahli Dubai 6 4 2 0.667 +1 495:494 10 L2
W W L W W
5 Al Muharraq Al Muharraq 6 2 4 0.333 +12 514:502 8 L4
L L W W L
6 Al Arabi Al Arabi 6 2 4 0.333 -46 461:507 8 W2
L W L L L
7 Sharjah Sharjah 6 2 4 0.333 -105 500:605 8 L2
L L W L W
8 Kazma Kazma 6 1 5 0.167 -34 469:503 7 L5
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, WASL - West Asia League

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Al-Riyadi Al-Riyadi 8 6 2 0.75 +69 738:669 14 W2
W W L W W
2 Astana Astana 8 5 3 0.625 -11 658:669 13 L2
L L W W W
3 Shahrdari Gorgan Shahrdari Gorgan 7 3 4 0.429 +9 545:536 10 L4
L L L L W
4 Sagesse Beirut Sagesse Beirut 7 3 4 0.429 +10 621:611 10 W1
W L W W L
5 Al Wahda Al Wahda 8 2 6 0.25 -77 594:671 10 W1
W L W L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak