Kremen

Ukraine
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2015-2016, ACBU Superleague, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 BC Dnipro BC Dnipro 14 13 1 0.929 +312 1187:875 27 W10
W W W W L
2 Budivelnyk Budivelnyk 14 11 3 0.786 +198 1191:993 25 L3
W W W W W
3 BC Halychyna BC Halychyna 14 8 6 0.571 +57 1160:1103 22 L2
L L L L L
4 Kremen Kremen 14 8 6 0.571 +17 1164:1147 22 L2
W W L W W
5 Goverla Goverla 14 7 7 0.5 +7 1079:1072 21 L1
L W W L W
6 BC Kharkiv BC Kharkiv 14 6 8 0.429 -63 1113:1176 20 L2
L L L W W
7 BC Khortytsia BC Khortytsia 14 2 12 0.143 -214 1040:1254 16 L3
L W L L L
8 Odessa Odessa 14 1 13 0.071 -314 946:1260 15 L4
L L W L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak