Kozara W

Bosnia-and-Herzegovina
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, Prvenstvo BiH Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Orlovi W Orlovi W 22 22 0 1 +739 1922:1183 44 W10
W W W W W
2 Lavovi W Lavovi W 22 17 5 0.773 +498 1691:1193 39 L3
W W W W L
3 Play Off Sarajevo W Play Off Sarajevo W 22 16 6 0.727 +223 1610:1387 38 L1
L W W W L
4 Celik Zenica W Celik Zenica W 22 15 7 0.682 +163 1646:1483 37 L2
W W W L L
5 Jumper W Jumper W 22 14 8 0.636 +167 1716:1549 36 W1
W L W L W
6 Banovici W Banovici W 22 13 9 0.591 -6 1538:1544 35 L1
L W L W W
7 Leotar Trebinje W Leotar Trebinje W 22 12 10 0.545 +77 1640:1563 34 W2
W W L W W
8 Mladi Krajisnik W Mladi Krajisnik W 22 7 15 0.318 -211 1344:1555 29 L5
L L L L L
9 KK Jedinstvo W KK Jedinstvo W 22 6 16 0.273 -228 1348:1576 28 L2
L L W L W
10 Konjic W Konjic W 22 5 17 0.227 -264 1414:1678 27 L3
L L L W L
11 Kozara W Kozara W 22 5 17 0.227 -329 1376:1705 27 W1
W L L L L
12 Feniks W Feniks W 22 0 22 0 -829 990:1819 12 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak