Kosice Wolves
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 36
- Wins
- 5
- Losses
- 31
- Win %
- 13.9%
- Tỷ lệ thua
- 86.1%
Points
- Points for
- 2611
- Points against
- 3157
- Average points for
- 72.5
- Average points against
- 87.7
Home / Away
- Home record
- 4-14
- Away record
- 1-17
- Home points for
- 73.1
- Điểm thua sân nhà
- 87.9
- Away points for
- 72.0
- Điểm thua sân khách
- 87.5
Shooting
- FG
- 29.6 (37%)
- 2 pointers
- 22.1 (42%)
- 3P
- 7.5 (29%)
- FT
- 11.2 (66%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 34
- Rebound tấn công
- 6.4
- Rebound phòng ngự
- 13.1
- Assists
- 15.3
- Cướp bóng
- 7.2
- Chắn bóng
- 2.6
- Mất bóng
- 15.9
- Lỗi cá nhân
- 9.9
Record
- Played
- 2
- Wins
- 2
- Losses
- 0
- Win %
- 100%
- Tỷ lệ thua
- 0%
Points
- Points for
- 140
- Points against
- 128
- Average points for
- 70.0
- Average points against
- 64.0
Home / Away
- Home record
- 1-0
- Away record
- 1-0
- Home points for
- 75.0
- Điểm thua sân nhà
- 69.0
- Away points for
- 65.0
- Điểm thua sân khách
- 59.0
Shooting
- FG
- 30 (41%)
- 2 pointers
- 23.5 (44%)
- 3P
- 6.5 (33%)
- FT
- 15.5 (57%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 43
- Rebound tấn công
- 10.5
- Rebound phòng ngự
- 32.5
- Assists
- 12
- Cướp bóng
- 7.5
- Chắn bóng
- 1
- Mất bóng
- 23.5
- Lỗi cá nhân
- 21