Kolin

Czech Republic
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, NBL - Losers stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
9 NH Ostrava NH Ostrava 34 15 19 0.441 -90 2881:2971 49 L4
W W L L W
10 Pardubice Pardubice 34 15 19 0.441 +43 2826:2783 49 L1
L W W W W
11 Slavia Prague Slavia Prague 34 12 22 0.353 -120 2702:2822 46 W1
W L W W L
12 Jindrichuv Hradec Jindrichuv Hradec 34 4 30 0.118 -485 2642:3127 38 W1
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024-2025, NBL - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Nymburk Nymburk 22 20 2 0.909 +514 2153:1639 42 W6
W W W W W
2 Srsni Pisek Srsni Pisek 22 16 6 0.727 +134 1937:1803 38 L1
L L W L L
3 Brno Brno 22 16 6 0.727 +58 1798:1740 38 L4
W W W W L
4 Usti n. Labem Usti n. Labem 22 15 7 0.682 +88 1873:1785 37 L2
L W L W W
5 Opava Opava 22 13 9 0.591 -25 1837:1862 35 L1
W L W W L
6 Decin Decin 22 12 10 0.545 -4 1808:1812 34 L3
L L W L W
7 Olomoucko Olomoucko 22 10 12 0.455 -17 1828:1845 32 W2
W W W L W
8 USK Prague USK Prague 22 8 14 0.364 -96 1793:1889 30 L2
W L L L L
9 Pardubice Pardubice 22 7 15 0.318 -69 1739:1808 29 L1
W W L W W
10 Slavia Prague Slavia Prague 22 7 15 0.318 -89 1681:1770 29 W1
L L L W W
11 NH Ostrava NH Ostrava 22 6 16 0.273 -146 1810:1956 28 L4
L W L L L
12 Jindrichuv Hradec Jindrichuv Hradec 22 2 20 0.091 -348 1715:2063 24 W1
L L L L L
13 Kolin Kolin 0 0 0 0 0 0:0 0 -
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024-2025, NBL - Winners stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Nymburk Nymburk 36 33 3 0.917 +769 3552:2783 69 W6
W W W W W
2 Opava Opava 36 22 14 0.611 -11 3050:3061 58 L1
L W L W L
3 Srsni Pisek Srsni Pisek 36 21 15 0.583 +51 3125:3074 57 L1
L L L L L
4 Brno Brno 36 21 15 0.583 +41 2940:2899 57 L4
L L L W W
5 Usti n. Labem Usti n. Labem 36 21 15 0.583 +51 3029:2978 57 L2
W W W L L
6 Decin Decin 36 20 16 0.556 +51 3043:2992 56 L3
L W W L W
7 Olomoucko Olomoucko 36 17 19 0.472 -3 2957:2960 53 W2
W L L L W
8 USK Prague USK Prague 36 11 25 0.306 -297 2810:3107 47 L2
W L L W W
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak