Kobrat

Finland
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Korisliiga - Losers stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
7 Kataja Kataja 32 17 15 0.531 +69 2821:2752 34 L1
W W W L W
8 Pyrinto Tampere Pyrinto Tampere 32 16 16 0.5 -7 2677:2684 32 L2
L L W W W
9 Bisons Loimaa Bisons Loimaa 32 14 18 0.438 +64 2807:2743 28 W1
W L W L L
10 Lahti Basketball Lahti Basketball 32 13 19 0.406 -61 2863:2924 26 L4
L L L L W
11 Kouvot Kouvola Kouvot Kouvola 32 12 20 0.375 -186 2798:2984 24 W2
W W L W W
12 Kobrat Kobrat 32 6 26 0.188 -436 2620:3056 12 L1
L W L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, Korisliiga - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Karhu Basket Karhu Basket 22 17 5 0.773 +97 1848:1751 34 L4
W L W W W
2 Honka Honka 22 16 6 0.727 +32 1973:1941 32 L3
L W W W L
3 Salon Vilpas Salon Vilpas 22 15 7 0.682 +226 2062:1836 30 W1
W L L L W
4 Helsinki Seagulls Helsinki Seagulls 22 12 10 0.545 +71 1860:1789 24 L2
L W L W W
5 UU-Korihait Uusikaupunki UU-Korihait Uusikaupunki 22 12 10 0.545 +58 1989:1931 24 W1
L W L W W
6 KTP Kotka Basket KTP Kotka Basket 22 12 10 0.545 +73 1865:1792 24 L3
W L W W L
7 Kataja Kataja 22 11 11 0.5 +20 1936:1916 22 L1
L W W L W
8 Pyrinto Tampere Pyrinto Tampere 22 9 13 0.409 -70 1835:1905 18 L2
L L L W L
9 Lahti Basketball Lahti Basketball 22 9 13 0.409 -29 1965:1994 18 L4
W L W L W
10 Bisons Loimaa Bisons Loimaa 22 9 13 0.409 -24 1872:1896 18 W1
W L W L L
11 Kouvot Kouvola Kouvot Kouvola 22 6 16 0.273 -165 1949:2114 12 W2
L W L L L
12 Kobrat Kobrat 22 4 18 0.182 -289 1774:2063 8 L1
W W L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, Korisliiga - Winners stage

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Salon Vilpas Salon Vilpas 32 22 10 0.688 +300 2956:2656 44 W1
W L L W L
2 Karhu Basket Karhu Basket 32 21 11 0.656 +31 2667:2636 42 L4
W W L L L
3 KTP Kotka Basket KTP Kotka Basket 32 19 13 0.594 +129 2720:2591 38 L3
L W W W W
4 UU-Korihait Uusikaupunki UU-Korihait Uusikaupunki 32 19 13 0.594 +84 2883:2799 38 W1
W L W W W
5 Honka Honka 32 19 13 0.594 +4 2892:2888 38 L3
L W W L L
6 Helsinki Seagulls Helsinki Seagulls 32 14 18 0.438 +9 2699:2690 28 L2
L L L L W
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak