KFUM Kalmar

Sweden
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023-2024, Superettan - Regular Season, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Hogsbo Hogsbo 30 24 6 0.8 +401 2809:2408 54 W1
2 AIK Basket AIK Basket 30 21 9 0.7 +125 2485:2360 51 W1
3 Huddinge Huddinge 30 19 11 0.633 +107 2442:2335 49 L2
4 Wetterbygden Stars Wetterbygden Stars 30 18 12 0.6 +130 2407:2277 48 L2
5 KFUM Fryshuset KFUM Fryshuset 30 18 12 0.6 +36 2619:2583 48 W1
6 Sloga Uppsala Sloga Uppsala 30 18 12 0.6 -12 2413:2425 48 L1
7 Tureberg Tureberg 30 17 13 0.567 +70 2325:2255 47 L1
8 Helsingborg Helsingborg 30 17 13 0.567 +171 2582:2411 47 L1
9 Ockelbo Ockelbo 30 15 15 0.5 -74 2230:2304 45 L1
10 Djurgarden Djurgarden 30 15 15 0.5 +5 2575:2570 45 L2
11 IK Eos IK Eos 30 14 16 0.467 -34 2415:2449 44 W2
12 Malbas Malbas 30 12 18 0.4 -88 2202:2290 42 L2
13 Eskilstuna Eskilstuna 30 10 20 0.333 -223 2332:2555 40 W2
14 Norrort Norrort 30 8 22 0.267 -191 2208:2399 38 L7
15 KFUM Kalmar KFUM Kalmar 30 8 22 0.267 -131 2357:2488 38 L4
16 RIG Mark RIG Mark 30 6 24 0.2 -292 2014:2306 36 L8
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak