KCYMS

Ireland
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, SuperLeague - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Ballincollig Ballincollig 22 17 5 0.773 +177 2016:1839 51 W9
W W W W W
2 Killester Killester 22 16 6 0.727 +188 1870:1682 48 L1
W W L W W
3 Belfast Belfast 22 16 6 0.727 +115 2010:1895 48 L1
L L W W L
4 Eanna Eanna 22 14 8 0.636 +176 1960:1784 42 L1
W W W L W
5 Tralee Warriors Tralee Warriors 22 10 12 0.455 -56 1768:1824 30 L2
L W L L W
6 UCD Marian UCD Marian 22 10 12 0.455 +37 1951:1914 30 L2
L W L L L
7 St. Vincent's St. Vincent's 22 10 12 0.455 -125 1854:1979 30 L3
L L W L W
8 Limerick Limerick 22 9 13 0.409 -63 1864:1927 27 L3
L L W W W
9 UCC Demons UCC Demons 22 8 14 0.364 -31 1990:2021 24 W1
W L L L W
10 Sligo Sligo 22 8 14 0.364 -185 1927:2112 24 L1
L W L W W
11 KCYMS KCYMS 22 7 15 0.318 -85 1776:1861 21 L1
W L L L W
12 Neptune Neptune 22 7 15 0.318 -148 1908:2056 21 W3
W W L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak