Karaganda

Kazakhstan
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Higher League - 9th-14th places

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
9 Tobol Kostanay 2 Tobol Kostanay 2 5 4 1 0.8 +19 386:367 9 W2
W W L W W
10 Karaganda Karaganda 5 4 1 0.8 +112 430:318 9 W1
W L W W W
11 Arlans Arlans 5 3 2 0.6 -23 359:382 8 -
W W L W L
12 Tigers-KazATU Tigers-KazATU 5 2 3 0.4 +28 379:351 7 L2
L L W L W
13 Pavlodar Pavlodar 5 1 4 0.2 -104 283:387 6 L1
L W L L L
14 AiRom AiRom 5 1 4 0.2 -32 365:397 6 L2
L L W L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, Higher League - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Turan Turan 28 28 0 1 +777 2446:1669 56 W10
W W W W W
2 Shymkent Shymkent 28 25 3 0.893 +727 2652:1925 53 L1
W W W W W
3 Aktobe Aktobe 28 23 5 0.821 +436 2325:1889 51 W2
W W W L W
4 Bars Petropavlovsk Bars Petropavlovsk 28 23 5 0.821 +680 2403:1723 51 W1
W W W W W
5 BC Almaty 2 BC Almaty 2 28 18 10 0.643 +255 2320:2065 46 L1
L W L W W
6 Atyrau 2 Atyrau 2 28 17 11 0.607 +164 2141:1977 45 L3
L L L L L
7 ChelSU Kostanay ChelSU Kostanay 28 15 13 0.536 -94 2102:2196 43 W1
L W L W L
8 CHAMP1ON CHAMP1ON 28 14 14 0.5 -6 2085:2091 42 L7
L L W L W
9 Karaganda Karaganda 28 13 15 0.464 +48 2246:2198 41 W1
W L W W L
10 Tigers-KazATU Tigers-KazATU 28 11 17 0.393 -221 1919:2140 39 L2
W L L L W
11 Arlans Arlans 28 8 20 0.286 -263 2061:2324 36 -
L W L L L
12 Tobol Kostanay 2 Tobol Kostanay 2 28 7 21 0.25 -334 1951:2285 35 W2
W W W L L
13 AiRom AiRom 28 5 23 0.179 -540 1770:2310 33 L2
L L L L W
14 Pavlodar Pavlodar 28 2 26 0.071 -861 1582:2443 30 L1
L L L L L
15 Kaspiy Aktau 2 Kaspiy Aktau 2 28 1 27 0.036 -768 1559:2327 29 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak