Jena

Germany
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, BBL - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Bayern Bayern 34 29 5 0.853 +450 2980:2530 58 L2
2 Alba Berlin Alba Berlin 34 24 10 0.706 +270 2918:2648 48 W2
3 Bamberg Bamberg 34 24 10 0.706 +278 3055:2777 48 L1
4 Bonn Bonn 34 21 13 0.618 +122 2853:2731 42 L3
5 Wurzburg Wurzburg 34 20 14 0.588 +53 2780:2727 40 L1
6 Ulm Ulm 34 19 15 0.559 +152 2817:2665 38 L3
7 Vechta Vechta 34 17 17 0.5 +55 3064:3009 34 L2
8 Trier Trier 34 17 17 0.5 -98 3073:3171 34 L3
9 Rostock Rostock 34 17 17 0.5 +53 2849:2796 34 L1
10 Ludwigsburg Ludwigsburg 34 17 17 0.5 -46 2801:2847 34 L4
11 Oldenburg Oldenburg 34 16 18 0.471 -40 2826:2866 32 L1
12 Chemnitz Chemnitz 34 16 18 0.471 -74 2839:2913 32 L1
13 Syntainics MBC Syntainics MBC 34 13 21 0.382 -91 2874:2965 26 L3
14 Hamburg Hamburg 34 13 21 0.382 -123 2881:3004 26 L4
15 Frankfurt Frankfurt 34 12 22 0.353 -178 2750:2928 24 L7
16 Jena Jena 34 12 22 0.353 -267 2756:3023 24 L1
17 Basketball Braunschweig Basketball Braunschweig 34 10 24 0.294 -249 2821:3070 20 W1
18 Heidelberg Heidelberg 34 9 25 0.265 -267 2676:2943 18 L2
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak