Japan U19 W

Japan
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025, World Championship U19 Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 USA U19 W USA U19 W 3 3 0 1 +185 327:142 6 W7
W W W
2 Canada U19 W Canada U19 W 3 3 0 1 +173 316:143 6 L2
W W W
3 Spain U19 W Spain U19 W 3 3 0 1 +49 194:145 6 W1
W W W
4 Australia U19 W Australia U19 W 2 2 0 1 +32 157:125 4 L1
W W
5 Japan U19 W Japan U19 W 3 2 1 0.667 +39 202:163 5 L1
W L W
6 Hungary U19 W Hungary U19 W 3 2 1 0.667 +10 216:206 5 L3
W L W
7 Portugal U19 W Portugal U19 W 3 2 1 0.667 +2 203:201 5 W1
W W L
8 France U19 W France U19 W 2 1 1 0.5 +32 149:117 3 W2
L W
9 Czech Republic U19 W Czech Republic U19 W 3 1 2 0.333 0 171:171 4 W1
L W L
10 Israel U19 W Israel U19 W 3 1 2 0.333 -76 185:261 4 L1
L W L
11 Nigeria U19 W Nigeria U19 W 3 1 2 0.333 -84 196:280 4 L2
L L W
12 Mali U19 W Mali U19 W 0 0 0 0 0 0:0 0 -
13 Brazil U19 W Brazil U19 W 2 0 2 0 -64 106:170 2 L1
L L
14 Argentina U19 W Argentina U19 W 3 0 3 0 -88 140:228 3 L6
L L L
15 China U19 W China U19 W 3 0 3 0 -91 192:283 3 W1
L L L
16 South Korea U19 W South Korea U19 W 3 0 3 0 -119 159:278 3 W3
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak