Iwate

Japan
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, B2.League - Regular Season, Eastern Conference

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Shinshu Shinshu 60 46 14 0.767 +679 4981:4302 106 L3
L W W W W
2 Fukushima Fukushima 60 42 18 0.7 +428 5203:4775 102 L2
L L W W L
3 Yokohama Excellence Yokohama Excellence 60 39 21 0.65 +421 5297:4876 99 W2
W W W L W
4 Fukui Fukui 60 35 25 0.583 +176 5065:4889 95 L1
W L L L W
5 Iwate Iwate 60 16 44 0.267 -341 4234:4575 76 W4
W W W W L
6 Yamagata Wyverns Yamagata Wyverns 60 15 45 0.25 -576 4452:5028 75 L2
L L W W W
7 Aomori Aomori 60 12 48 0.2 -799 4223:5022 72 L5
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, B2.League - Regular Season, Western Conference

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Kobe Kobe 60 55 5 0.917 +855 5301:4446 115 W5
W W W W W
2 Ehime Orange Vikings Ehime Orange Vikings 60 38 22 0.633 +130 4977:4847 98 L2
W W L L W
3 Kumamoto Kumamoto 60 36 24 0.6 +324 4984:4660 96 L3
L W L L L
4 Kagoshima Rebnise Kagoshima Rebnise 60 28 32 0.467 -56 5060:5116 88 L1
W L L W L
5 Fukuoka Fukuoka 60 25 35 0.417 -170 4584:4754 85 W1
W L L W W
6 Nara Nara 60 18 42 0.3 -513 4428:4941 78 L2
L L W L L
7 Shizuoka Shizuoka 60 15 45 0.25 -558 4341:4899 75 L1
L W L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak