Iverioni

Georgia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, Superleague - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 TSU TSU 20 14 6 0.7 +97 1738:1641 34 L3
L L W W W
2 Batumi Batumi 20 14 6 0.7 +161 1796:1635 34 W3
W W W L W
3 Kutaisi Kutaisi 20 14 6 0.7 +132 1763:1631 34 L4
W W W W L
4 Margveti Margveti 20 13 7 0.65 +54 1750:1696 33 L2
L W W W L
5 Orbi Orbi 20 11 9 0.55 -42 1738:1780 31 W1
W W L W L
6 VSA VSA 20 10 10 0.5 -35 1603:1638 30 L3
W L L W L
7 Iverioni Iverioni 20 9 11 0.45 -71 1595:1666 29 L2
W L W L W
8 CIU CIU 20 8 12 0.4 +24 1693:1669 28 L8
L L L L L
9 Rashi Rashi 20 8 12 0.4 -15 1683:1698 28 L1
L W W W L
10 Rustavi Rustavi 20 6 14 0.3 -43 1644:1687 26 W1
L L L L W
11 Gurjaani Delta Gurjaani Delta 20 3 17 0.15 -262 1492:1754 23 L7
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak