Italy W

Italy
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024, World Cup Women - Pre-Qualification 1

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Czech Republic W Czech Republic W 3 3 0 1 +71 246:175 6 -
W W W
2 Montenegro W Montenegro W 3 3 0 1 +49 236:187 6 -
W W W
3 Senegal W Senegal W 3 3 0 1 +37 219:182 6 -
W W W
4 Hungary W Hungary W 3 2 1 0.667 +56 245:189 5 -
W W L
5 Rwanda W Rwanda W 3 2 1 0.667 +24 199:175 5 -
L W W
6 Great Britain W Great Britain W 3 2 1 0.667 +13 199:186 5 -
W W L
7 Mexico W Mexico W 3 2 1 0.667 +10 213:203 5 -
L W W
8 Argentina W Argentina W 3 2 1 0.667 -3 151:154 5 -
W L W
9 South Korea W South Korea W 3 1 2 0.333 +5 228:223 4 -
W L L
10 New Zealand W New Zealand W 3 1 2 0.333 -15 207:222 4 -
W L L
11 Mali W Mali W 3 1 2 0.333 -23 214:237 4 -
L W L
12 Brazil W Brazil W 3 1 2 0.333 -28 202:230 4 -
L L W
13 Venezuela W Venezuela W 3 1 2 0.333 -53 199:252 4 -
L L W
14 Lebanon W Lebanon W 3 0 3 0 -34 183:217 3 -
L L L
15 Mozambique W Mozambique W 3 0 3 0 -44 180:224 3 -
L L L
16 Philippines W Philippines W 3 0 3 0 -65 196:261 3 -
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024, World Cup Women - Qualification

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 USA W USA W 5 5 0 1 +210 479:269 10 -
W W W W W
2 Belgium W Belgium W 5 5 0 1 +156 455:299 10 -
W W W W W
3 France W France W 5 5 0 1 +145 470:325 10 -
W W W W W
4 Australia W Australia W 5 5 0 1 +58 402:344 10 -
W W W W W
5 Italy W Italy W 5 4 1 0.8 +88 364:276 9 -
W W L W W
6 Germany W Germany W 5 4 1 0.8 +67 411:344 9 -
W W L W W
7 China W China W 5 4 1 0.8 +30 399:369 9 -
W W W L W
8 Spain W Spain W 5 3 2 0.6 +95 400:305 8 -
L L W W W
9 South Korea W South Korea W 5 3 2 0.6 +24 375:351 8 -
L W W W L
10 Hungary W Hungary W 5 3 2 0.6 +3 369:366 8 -
W W L L W
11 Canada W Canada W 5 2 3 0.4 +44 357:313 7 -
L L W W L
12 Nigeria W Nigeria W 5 2 3 0.4 +18 390:372 7 -
L L W L W
13 Japan W Japan W 5 2 3 0.4 +18 352:334 7 -
W W L L L
14 Czech Republic W Czech Republic W 5 2 3 0.4 -10 361:371 7 -
L L W L W
15 Mali W Mali W 5 2 3 0.4 -11 365:376 7 -
W L L W L
16 Turkey W Turkey W 5 2 3 0.4 -12 349:361 7 -
L L W L W
17 Brazil W Brazil W 5 2 3 0.4 -42 376:418 7 -
L W L W L
18 Puerto Rico W Puerto Rico W 5 2 3 0.4 -94 274:368 7 -
W W L L L
19 Argentina W Argentina W 5 1 4 0.2 -111 285:396 6 -
L L L W L
20 Philippines W Philippines W 5 1 4 0.2 -115 378:493 6 -
W L L L L
21 Senegal W Senegal W 5 1 4 0.2 -140 240:380 6 -
L L W L L
22 South Sudan W South Sudan W 5 0 5 0 -123 345:468 5 -
L L L L L
23 Colombia W Colombia W 5 0 5 0 -139 253:392 5 -
L L L L L
24 New Zealand W New Zealand W 5 0 5 0 -159 253:412 5 -
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak