Istogu

Kosovo
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023-2024, Superliga - Regular Season, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Trepca Trepca 28 25 3 0.893 +479 2526:2047 53 W1
2 Peja Peja 28 19 9 0.679 +260 2482:2222 47 L1
3 Golden Eagle Ylli Golden Eagle Ylli 28 19 9 0.679 +270 2330:2060 47 L1
4 Sigal Prishtina Sigal Prishtina 28 16 12 0.571 +154 2437:2283 44 L3
5 Vellaznimi Vellaznimi 28 13 15 0.464 +16 2256:2240 41 L1
6 Bashkimi Bashkimi 28 11 17 0.393 +33 2313:2280 39 L4
7 Prizreni Prizreni 28 8 20 0.286 -275 2287:2562 36 W3
8 Istogu Istogu 28 1 27 0.036 -937 1904:2841 29 L10
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak