Istanbul GSK W
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 2
- Wins
- 1
- Losses
- 1
- Win %
- 50%
- Tỷ lệ thua
- 50%
Points
- Points for
- 135
- Points against
- 147
- Average points for
- 67.5
- Average points against
- 73.5
Home / Away
- Home record
- 1-0
- Away record
- 0-1
- Home points for
- 78.0
- Điểm thua sân nhà
- 67.0
- Away points for
- 57.0
- Điểm thua sân khách
- 80.0
Shooting
- FG
- 26.5 (38%)
- 2 pointers
- 21.5 (46%)
- 3P
- 5 (22%)
- FT
- 9.5 (70%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 39.5
- Rebound tấn công
- 0
- Rebound phòng ngự
- 0
- Assists
- 17.5
- Cướp bóng
- 8.5
- Chắn bóng
- 2
- Mất bóng
- 15
- Lỗi cá nhân
- 0
Record
- Played
- 32
- Wins
- 25
- Losses
- 7
- Win %
- 78.1%
- Tỷ lệ thua
- 21.9%
Points
- Points for
- 2277
- Points against
- 1873
- Average points for
- 71.2
- Average points against
- 58.5
Home / Away
- Home record
- 13-3
- Away record
- 12-4
- Home points for
- 72.4
- Điểm thua sân nhà
- 57.7
- Away points for
- 69.9
- Điểm thua sân khách
- 59.4
Shooting
- FG
- 31.1 (40%)
- 2 pointers
- 24.5 (44%)
- 3P
- 6.6 (29%)
- FT
- 13.6 (68%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 43.1
- Rebound tấn công
- 6.8
- Rebound phòng ngự
- 13.7
- Assists
- 22.8
- Cướp bóng
- 11.3
- Chắn bóng
- 2.1
- Mất bóng
- 15.4
- Lỗi cá nhân
- 8.7