Iraklis W

Greece
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, A1 Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Olympiacos W Olympiacos W 20 18 2 0.9 +408 1657:1249 38 W3
W W W L W
2 Athinaikos W Athinaikos W 20 16 4 0.8 +295 1763:1468 36 L3
W W W W W
3 Panathinaikos W Panathinaikos W 20 14 6 0.7 +130 1521:1391 34 W2
W L W W L
4 Panathlitikos W Panathlitikos W 20 12 8 0.6 +19 1486:1467 32 L2
W W L W L
5 Proteas Voulas W Proteas Voulas W 20 11 9 0.55 -34 1334:1368 31 L4
L W L W W
6 Amyntas W Amyntas W 20 9 11 0.45 -112 1417:1529 29 L2
L W W L W
7 Giannina W Giannina W 20 9 11 0.45 -31 1385:1416 29 W1
W L W W L
8 PAOK W PAOK W 20 7 13 0.35 -168 1341:1509 27 W2
W L L L L
9 Panseraikos W Panseraikos W 20 6 14 0.3 -109 1326:1435 26 W2
L L L L W
10 Iraklis W Iraklis W 20 4 16 0.2 -254 1274:1528 24 L2
L L L W L
11 Esperides Kalliotheas W Esperides Kalliotheas W 20 4 16 0.2 -144 1332:1476 24 W2
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak