IPFW

USA
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025-2026, NBA G League - Preliminary, Central

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Grand Rapids Gold Grand Rapids Gold 14 10 4 0.714 +92 1751:1659 24 W1
W L W W W
2 Iowa Wolves Iowa Wolves 14 8 6 0.571 +32 1775:1743 22 L1
W L L W L
3 Cleveland Charge Cleveland Charge 14 8 6 0.571 +36 1765:1729 22 L1
W W W L W
4 Sioux Falls Skyforce Sioux Falls Skyforce 14 8 6 0.571 -27 1740:1767 22 L3
L L W L W
5 Windy City Bulls Windy City Bulls 14 7 7 0.5 -20 1805:1825 21 L5
W L W L L
6 Motor City Cruise Motor City Cruise 14 6 8 0.429 -33 1636:1669 20 L1
W L W W L
7 IPFW IPFW 14 5 9 0.357 -13 1668:1681 19 -
L W W L W
8 Wisconsin Herd Wisconsin Herd 14 4 10 0.286 -67 1515:1582 18 L1
L W L L W
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2025-2026, NBA G League - Preliminary, South

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Austin Toros Spurs Austin Toros Spurs 14 12 2 0.857 +130 1653:1523 26 L1
L W W W W
2 Osceola Magic Osceola Magic 14 8 6 0.571 +108 1719:1611 22 L1
L L L W W
3 Texas Legends Texas Legends 14 7 7 0.5 +39 1668:1629 21 W3
W L W W L
4 Rio Grande Valley Vipers Rio Grande Valley Vipers 14 7 7 0.5 -36 1660:1696 21 L1
L W W L W
5 Memphis Hustle Memphis Hustle 14 7 7 0.5 -54 1581:1635 21 W1
W W W W L
6 Mexico City Capitanes Mexico City Capitanes 14 6 8 0.429 -9 1546:1555 20 L3
L L W L W
7 Birmingham Squadron Birmingham Squadron 14 5 9 0.357 -122 1464:1586 19 L1
W L W L L
8 Oklahoma City Blue Oklahoma City Blue 14 4 10 0.286 -56 1535:1591 18 L3
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak