Indian Panthers

New Zealand
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025, NBL - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Wellington Saints Wellington Saints 20 16 4 0.8 +233 1905:1672 32 W9
W W W W W
2 Canterbury Rams Canterbury Rams 20 15 5 0.75 +272 1975:1703 30 L1
W L L L W
3 Taranaki Airs Taranaki Airs 20 12 8 0.6 +79 1863:1784 24 L1
W W L L W
4 Southland Sharks Southland Sharks 20 12 8 0.6 -2 1810:1812 24 L1
W W W W W
5 Auckland Tuatara Auckland Tuatara 20 10 10 0.5 -30 1766:1796 20 L1
W W L L L
6 Tauranga Whai Tauranga Whai 20 9 11 0.45 -47 1637:1684 18 L1
W L W L L
7 Franklin Bulls Franklin Bulls 20 9 11 0.45 -6 1747:1753 18 L1
L W W L L
8 Manawatu Jets Manawatu Jets 20 9 11 0.45 -81 1846:1927 18 L4
L L L L W
9 Nelson Giants Nelson Giants 20 8 12 0.4 -16 1788:1804 16 L1
L W W W W
10 Bay Hawks Bay Hawks 20 7 13 0.35 -182 1726:1908 14 L7
L L L L L
11 Otago Nuggets Otago Nuggets 20 3 17 0.15 -220 1719:1939 6 W1
W L L L L
12 Indian Panthers Indian Panthers 0 0 0 0 0 0:0 0 L9
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak