India U18

Asia
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024, Asia Championship U18 - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Australia U18 Australia U18 3 3 0 1 +158 284:126 6 W6
W W W
2 South Korea U18 South Korea U18 3 3 0 1 +145 288:143 6 W2
W W W
3 China U18 China U18 3 3 0 1 +94 253:159 6 W1
W W W
4 New Zealand U18 New Zealand U18 3 3 0 1 +72 235:163 6 L1
W W W
5 Japan U18 Japan U18 3 2 1 0.667 +65 223:158 5 W1
L W W
6 Iran U18 Iran U18 3 2 1 0.667 +31 220:189 5 L1
L W W
7 Jordan U18 Jordan U18 3 2 1 0.667 +20 206:186 5 L2
W W L
8 Lebanon U18 Lebanon U18 3 2 1 0.667 +11 209:198 5 L1
W L W
9 Philippines U18 Philippines U18 3 1 2 0.333 +4 189:185 4 L3
L L W
10 Chinese Taipei U18 Chinese Taipei U18 3 1 2 0.333 -41 215:256 4 L2
L W L
11 Qatar U18 Qatar U18 3 1 2 0.333 -67 169:236 4 L1
W L L
12 India U18 India U18 3 1 2 0.333 -78 162:240 4 L3
W L L
13 Kazakhstan U18 Kazakhstan U18 3 0 3 0 -92 149:241 3 L3
L L L
14 Indonesia U18 Indonesia U18 3 0 3 0 -96 150:246 3 L3
L L L
15 Kuwait U18 Kuwait U18 3 0 3 0 -98 140:238 3 L3
L L L
16 Mongolia U18 Mongolia U18 3 0 3 0 -128 123:251 3 L3
L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak