Impuls

Belarus
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, Premier League - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Grodno Grodno 32 25 7 0.781 +595 2663:2068 57 W2
W W W W W
2 SDUSHOR Minsk SDUSHOR Minsk 24 22 2 0.917 +632 2261:1629 46 L1
W W W W W
3 Grodno GrSU Grodno GrSU 24 21 3 0.875 +553 1959:1406 45 W2
W W W W L
4 Borisfen Borisfen 32 20 12 0.625 +313 2600:2287 52 L2
W L L L W
5 Minsk Minsk 32 19 13 0.594 +289 2596:2307 51 L2
L W W L L
6 Rubon Rubon 32 16 16 0.5 -30 2475:2505 48 W2
W L W W L
7 Gomel Gomel 24 14 10 0.583 +207 1961:1754 38 L6
W W L L L
8 Brest Brest 24 11 13 0.458 -22 1747:1769 35 L1
L W L W W
9 Rguor Minsk Rguor Minsk 24 9 15 0.375 -75 1644:1719 33 L2
L W L L W
10 Borisfen 2 Borisfen 2 24 4 20 0.167 -539 1552:2091 28 L2
L L W L L
11 Rubon II Rubon II 24 3 21 0.125 -756 1419:2175 27 L8
L L L L L
12 Impuls Impuls 32 0 32 0 -1167 1681:2848 32 W1
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak