Imortal

Portugal
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2026, Taca da Liga - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Benfica Benfica 5 5 0 1 +146 519:373 10 L1
W W W W W
2 Sporting CP Sporting CP 5 5 0 1 +79 474:395 10 W7
W W W W W
3 Braga Braga 5 4 1 0.8 -1 394:395 9 L2
L W W W W
4 FC Porto FC Porto 5 3 2 0.6 +75 519:444 8 L1
W W W L L
5 Oliveirense Oliveirense 5 3 2 0.6 +20 422:402 8 L1
W W W L L
6 Imortal Imortal 5 3 2 0.6 -3 426:429 8 L1
L W L W W
7 CA Queluz CA Queluz 5 2 3 0.4 -7 455:462 7 L2
L L W L W
8 Galitos Barreiro Galitos Barreiro 5 2 3 0.4 -31 436:467 7 L1
L W L L W
9 Ovarense Ovarense 5 2 3 0.4 -31 404:435 7 W1
W L L L W
10 Vitoria Vitoria 5 1 4 0.2 -42 382:424 6 L3
L L L W L
11 Esgueira Esgueira 5 0 5 0 -92 372:464 5 L5
L L L L L
12 Vasco Da Gama Vasco Da Gama 5 0 5 0 -113 362:475 5 L5
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak