Illawarra Hawks

Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024, NBL1 East - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Canberra Canberra 20 18 2 0.9 +267 1760:1493 38 L1
W W W W W
2 Maitland M. Maitland M. 20 17 3 0.85 +352 1995:1643 37 W7
W W W W L
3 Manly W. Manly W. 20 15 5 0.75 +225 1790:1565 35 L3
L W W W L
4 BA CoE BA CoE 20 14 6 0.7 +191 1819:1628 34 L1
L W W W L
5 Albury-Wodonga Bandits Albury-Wodonga Bandits 20 13 7 0.65 +80 1874:1794 33 L1
L W W L W
6 Inner West Bulls Inner West Bulls 20 13 7 0.65 +201 1882:1681 33 L1
W W L W W
7 Sydney Comets Sydney Comets 20 12 8 0.6 +110 1783:1673 32 L1
W L W W W
8 Bankstown Bruins Bankstown Bruins 20 11 9 0.55 -12 1613:1625 31 L1
W L W W W
9 Hills Hornets Hills Hornets 20 11 9 0.55 -5 1753:1758 31 W2
W W L W L
10 Norths Bears Norths Bears 20 10 10 0.5 +9 1710:1701 30 L2
L L W W L
11 Sutherland Sharks Sutherland Sharks 20 8 12 0.4 -141 1621:1762 28 L1
L W L L L
12 Newcastle Falcons Newcastle Falcons 20 7 13 0.35 -131 1489:1620 27 L2
L L W W L
13 Central Coast Crusaders Central Coast Crusaders 20 5 15 0.25 -159 1705:1864 25 W1
W L L W L
14 Hornsby S. Hornsby S. 20 3 17 0.15 -274 1594:1868 23 L1
L W L L W
15 Illawarra Hawks Illawarra Hawks 20 2 18 0.1 -362 1646:2008 22 -
L L L L L
16 Penrith P. Penrith P. 20 1 19 0.05 -351 1611:1962 21 L10
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak