HyPo W
2025-2026, I Divisioona Women - Placement Group
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
21 | 14 | 7 | 0.667 | +153 | 1515:1362 | 28 | L2 |
W
W
L
W
W
|
| 8 |
|
21 | 13 | 8 | 0.619 | +112 | 1356:1244 | 26 | L1 |
W
W
W
W
L
|
| 9 |
|
21 | 10 | 11 | 0.476 | +64 | 1343:1279 | 20 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 10 |
|
21 | 8 | 13 | 0.381 | -159 | 1324:1483 | 16 | W1 |
W
L
L
L
W
|
| 11 |
|
21 | 8 | 13 | 0.381 | -147 | 1177:1324 | 16 | L2 |
L
L
W
W
L
|
| 12 |
|
21 | 6 | 15 | 0.286 | -165 | 1213:1378 | 12 | L7 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, I Divisioona Women - Promotion Group
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 18 | 3 | 0.857 | +577 | 1764:1187 | 36 | W5 |
W
W
L
L
W
|
| 2 |
|
21 | 15 | 6 | 0.714 | +177 | 1415:1238 | 30 | L2 |
L
W
W
W
L
|
| 3 |
|
21 | 15 | 6 | 0.714 | +210 | 1520:1310 | 30 | L2 |
L
W
W
W
W
|
| 4 |
|
21 | 14 | 7 | 0.667 | +123 | 1369:1246 | 28 | L2 |
W
L
L
W
L
|
| 5 |
|
21 | 14 | 7 | 0.667 | +251 | 1523:1272 | 28 | L1 |
W
L
L
L
W
|
| 6 |
|
21 | 12 | 9 | 0.571 | +20 | 1381:1361 | 24 | L4 |
L
L
W
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, I Divisioona Women - Regular Season
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 15 | 1 | 0.938 | +502 | 1391:889 | 30 | W5 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
16 | 12 | 4 | 0.75 | +153 | 1059:906 | 24 | L2 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
16 | 12 | 4 | 0.75 | +164 | 1080:916 | 24 | L2 |
W
W
L
L
L
|
| 4 |
|
16 | 12 | 4 | 0.75 | +243 | 1186:943 | 24 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 5 |
|
16 | 11 | 5 | 0.688 | +181 | 1159:978 | 22 | L2 |
W
W
L
W
W
|
| 6 |
|
16 | 11 | 5 | 0.688 | +115 | 1103:988 | 22 | L4 |
L
L
W
W
L
|
| 7 |
|
16 | 10 | 6 | 0.625 | +139 | 1190:1051 | 20 | L2 |
W
W
L
W
L
|
| 8 |
|
16 | 9 | 7 | 0.563 | +21 | 1002:981 | 18 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 9 |
|
16 | 7 | 9 | 0.438 | +3 | 1005:1002 | 14 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 10 |
|
16 | 6 | 10 | 0.375 | -131 | 1015:1146 | 12 | W1 |
W
L
W
W
L
|
| 11 |
|
16 | 6 | 10 | 0.375 | -112 | 914:1026 | 12 | L2 |
L
W
L
W
L
|
| 12 |
|
16 | 6 | 10 | 0.375 | -62 | 967:1029 | 12 | L7 |
L
L
W
L
L
|
| 13 |
|
16 | 6 | 10 | 0.375 | -116 | 979:1095 | 12 | L1 |
W
L
L
L
W
|
| 14 |
|
16 | 5 | 11 | 0.313 | -184 | 921:1105 | 10 | W1 |
L
L
L
L
L
|
| 15 |
|
16 | 4 | 12 | 0.25 | -309 | 913:1222 | 8 | W3 |
W
W
L
L
W
|
| 16 |
|
16 | 3 | 13 | 0.188 | -237 | 934:1171 | 6 | W4 |
L
L
L
L
L
|
| 17 |
|
16 | 1 | 15 | 0.063 | -370 | 887:1257 | 2 | L10 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, I Divisioona Women - Relegation Group
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
20 | 9 | 11 | 0.45 | -60 | 1283:1343 | 18 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 14 |
|
20 | 7 | 13 | 0.35 | -185 | 1188:1373 | 14 | W1 |
W
L
W
L
L
|
| 15 |
|
20 | 7 | 13 | 0.35 | -197 | 1215:1412 | 14 | W4 |
W
W
W
W
L
|
| 16 |
|
20 | 5 | 15 | 0.25 | -317 | 1185:1502 | 10 | W3 |
W
L
L
L
W
|
| 17 |
|
20 | 1 | 19 | 0.05 | -457 | 1127:1584 | 2 | L10 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, I Divisioona Women - Placement Group
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 10 | 3 | 0.769 | +94 | 905:811 | 23 | L2 |
W
W
L
W
W
|
| 2 |
|
12 | 8 | 4 | 0.667 | +100 | 791:691 | 20 | L1 |
W
W
W
W
L
|
| 3 |
|
10 | 6 | 4 | 0.6 | +41 | 607:566 | 16 | L2 |
L
L
W
W
L
|
| 4 |
|
10 | 5 | 5 | 0.5 | -42 | 662:704 | 15 | W1 |
W
L
L
L
W
|
| 5 |
|
11 | 5 | 6 | 0.455 | +53 | 667:614 | 16 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 6 |
|
10 | 2 | 8 | 0.2 | -146 | 595:741 | 12 | L7 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, I Divisioona Women - Promotion Group
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 14 | 1 | 0.933 | +443 | 1218:775 | 29 | W5 |
W
W
L
L
W
|
| 2 |
|
15 | 12 | 3 | 0.8 | +89 | 985:896 | 27 | L2 |
W
L
L
W
L
|
| 3 |
|
11 | 11 | 0 | 1 | +247 | 877:630 | 22 | L1 |
W
L
L
L
W
|
| 4 |
|
13 | 10 | 3 | 0.769 | +158 | 897:739 | 23 | L2 |
L
W
W
W
L
|
| 5 |
|
11 | 8 | 3 | 0.727 | +18 | 729:711 | 19 | L4 |
L
L
W
L
L
|
| 6 |
|
12 | 8 | 4 | 0.667 | +125 | 891:766 | 20 | L2 |
L
W
W
W
W
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, I Divisioona Women - Regular Season
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 14 | 1 | 0.933 | +443 | 1218:775 | 29 | W5 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
15 | 12 | 3 | 0.8 | +89 | 985:896 | 27 | L2 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
11 | 11 | 0 | 1 | +247 | 877:630 | 22 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 4 |
|
13 | 10 | 3 | 0.769 | +158 | 897:739 | 23 | L2 |
W
W
L
L
L
|
| 5 |
|
13 | 10 | 3 | 0.769 | +94 | 905:811 | 23 | L2 |
W
W
L
W
L
|
| 6 |
|
11 | 8 | 3 | 0.727 | +18 | 729:711 | 19 | L4 |
L
L
W
W
L
|
| 7 |
|
12 | 8 | 4 | 0.667 | +125 | 891:766 | 20 | L2 |
W
W
L
W
W
|
| 8 |
|
12 | 8 | 4 | 0.667 | +100 | 791:691 | 20 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 9 |
|
10 | 6 | 4 | 0.6 | +41 | 607:566 | 16 | L2 |
L
W
L
W
L
|
| 10 |
|
10 | 5 | 5 | 0.5 | +2 | 657:655 | 15 | L1 |
W
L
L
L
W
|
| 11 |
|
10 | 5 | 5 | 0.5 | -42 | 662:704 | 15 | W1 |
W
L
W
W
L
|
| 12 |
|
11 | 5 | 6 | 0.455 | +53 | 667:614 | 16 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 13 |
|
10 | 4 | 6 | 0.4 | -69 | 617:686 | 14 | W4 |
L
L
L
L
L
|
| 14 |
|
11 | 4 | 7 | 0.364 | -121 | 696:817 | 15 | W3 |
W
W
L
L
W
|
| 15 |
|
10 | 3 | 7 | 0.3 | -143 | 568:711 | 13 | W1 |
L
L
L
L
L
|
| 16 |
|
10 | 2 | 8 | 0.2 | -146 | 595:741 | 12 | L7 |
L
L
W
L
L
|
| 17 |
|
11 | 0 | 11 | 0 | -249 | 621:870 | 11 | L10 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, I Divisioona Women - Relegation Group
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 5 | 5 | 0.5 | +2 | 657:655 | 15 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 2 |
|
10 | 4 | 6 | 0.4 | -69 | 617:686 | 14 | W4 |
W
W
W
W
L
|
| 3 |
|
11 | 4 | 7 | 0.364 | -121 | 696:817 | 15 | W3 |
W
L
L
L
W
|
| 4 |
|
10 | 3 | 7 | 0.3 | -143 | 568:711 | 13 | W1 |
W
L
W
L
L
|
| 5 |
|
11 | 0 | 11 | 0 | -249 | 621:870 | 11 | L10 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, I Divisioona Women - Placement Group
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 6 | 6 | 0.5 | -27 | 728:755 | 18 | L1 |
W
W
W
W
L
|
| 2 |
|
13 | 6 | 7 | 0.462 | +64 | 928:864 | 19 | L2 |
W
W
L
W
W
|
| 3 |
|
10 | 5 | 5 | 0.5 | +11 | 676:665 | 15 | L1 |
L
W
W
L
W
|
| 4 |
|
11 | 4 | 7 | 0.364 | -19 | 618:637 | 15 | L7 |
L
L
L
L
L
|
| 5 |
|
11 | 3 | 8 | 0.273 | -117 | 662:779 | 14 | W1 |
W
L
L
L
W
|
| 6 |
|
11 | 2 | 9 | 0.182 | -188 | 570:758 | 13 | L2 |
L
L
W
W
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, I Divisioona Women - Promotion Group
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 10 | 3 | 0.769 | +234 | 1047:813 | 23 | W5 |
W
W
L
L
W
|
| 2 |
|
13 | 9 | 4 | 0.692 | +133 | 904:771 | 22 | L2 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
11 | 6 | 5 | 0.545 | -3 | 681:684 | 17 | L2 |
L
W
W
W
L
|
| 4 |
|
13 | 6 | 7 | 0.462 | -7 | 830:837 | 19 | L2 |
W
L
L
W
L
|
| 5 |
|
12 | 4 | 8 | 0.333 | -56 | 750:806 | 16 | L4 |
L
L
W
L
L
|
| 6 |
|
13 | 4 | 9 | 0.308 | +11 | 865:854 | 17 | L1 |
W
L
L
L
W
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, I Divisioona Women - Regular Season
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 10 | 3 | 0.769 | +234 | 1047:813 | 23 | W5 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
|
13 | 9 | 4 | 0.692 | +133 | 904:771 | 22 | L2 |
W
W
L
W
W
|
| 3 |
|
11 | 6 | 5 | 0.545 | -3 | 681:684 | 17 | L2 |
W
W
L
L
L
|
| 4 |
|
12 | 6 | 6 | 0.5 | -27 | 728:755 | 18 | L1 |
L
W
W
W
L
|
| 5 |
|
13 | 6 | 7 | 0.462 | +64 | 928:864 | 19 | L2 |
W
W
L
W
L
|
| 6 |
|
13 | 6 | 7 | 0.462 | -7 | 830:837 | 19 | L2 |
L
W
W
W
W
|
| 7 |
|
10 | 5 | 5 | 0.5 | +11 | 676:665 | 15 | L1 |
L
W
L
W
W
|
| 8 |
|
10 | 4 | 6 | 0.4 | -42 | 620:662 | 14 | W1 |
L
L
L
L
L
|
| 9 |
|
10 | 4 | 6 | 0.4 | -62 | 626:688 | 14 | L1 |
W
L
L
L
W
|
| 10 |
|
11 | 4 | 7 | 0.364 | -19 | 618:637 | 15 | L7 |
L
L
W
L
L
|
| 11 |
|
12 | 4 | 8 | 0.333 | -56 | 750:806 | 16 | L4 |
L
L
W
W
L
|
| 12 |
|
13 | 4 | 9 | 0.308 | +11 | 865:854 | 17 | L1 |
W
W
W
W
W
|
| 13 |
|
10 | 3 | 7 | 0.3 | -128 | 598:726 | 13 | W4 |
L
L
L
L
L
|
| 14 |
|
11 | 3 | 8 | 0.273 | -117 | 662:779 | 14 | W1 |
W
L
W
W
L
|
| 15 |
|
11 | 3 | 8 | 0.273 | -145 | 657:802 | 14 | W3 |
W
W
L
L
W
|
| 16 |
|
11 | 2 | 9 | 0.182 | -188 | 570:758 | 13 | L2 |
L
W
L
W
L
|
| 17 |
|
11 | 1 | 10 | 0.091 | -259 | 623:882 | 12 | L10 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
2025-2026, I Divisioona Women - Relegation Group
| # | Đội | T | T | B | PCT | DIFF | PF:PA | PTS | STR | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 4 | 6 | 0.4 | -42 | 620:662 | 14 | W1 |
W
L
W
L
L
|
| 2 |
|
10 | 4 | 6 | 0.4 | -62 | 626:688 | 14 | L1 |
L
W
W
W
W
|
| 3 |
|
10 | 3 | 7 | 0.3 | -128 | 598:726 | 13 | W4 |
W
W
W
W
L
|
| 4 |
|
11 | 3 | 8 | 0.273 | -145 | 657:802 | 14 | W3 |
W
L
L
L
W
|
| 5 |
|
11 | 1 | 10 | 0.091 | -259 | 623:882 | 12 | L10 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.
Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.
- Thành tích đối đầu
- Hiệu số điểm
- Tổng điểm ghi được
- T
- Số trận đã đấu
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- B
- Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Point difference
- PF:PA
- Points for/against
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak