Huskys W

Mexico
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2025, LMBPF Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Mieleras W Mieleras W 16 16 0 1 +624 1425:801 32 W10
W W W W W
2 Libelulas W Libelulas W 16 14 2 0.875 +594 1427:833 30 L3
W W W W W
3 Mineras W Mineras W 16 12 4 0.75 +128 1108:980 28 L2
W W W W W
4 Universidad Modelo W Universidad Modelo W 16 9 7 0.563 -50 1022:1072 25 L2
W W L L L
5 Dragonas W Dragonas W 16 8 8 0.5 -48 984:1032 24 L4
L L W W W
6 Toritas W Toritas W 16 5 11 0.313 -179 928:1107 21 L2
W W W L L
7 Las Avispas W Las Avispas W 16 4 12 0.25 -189 847:1036 20 L10
L L L L L
8 Penguins W Penguins W 16 2 14 0.125 -416 849:1265 18 L5
L L L W L
9 Huskys W Huskys W 16 2 14 0.125 -464 805:1269 18 L7
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak