Humboldt
Giải đấu
Mùa giải
Record
- Played
- 12
- Wins
- 6
- Losses
- 6
- Win %
- 50%
- Tỷ lệ thua
- 50%
Points
- Points for
- 752
- Points against
- 839
- Average points for
- 62.7
- Average points against
- 69.9
Home / Away
- Home record
- 3-3
- Away record
- 3-3
- Home points for
- 61.0
- Điểm thua sân nhà
- 72.3
- Away points for
- 64.3
- Điểm thua sân khách
- 67.5
Shooting
- FG
- 20.4 (32%)
- 2 pointers
- 13.9 (46%)
- 3P
- 6.5 (19%)
- FT
- 9.9 (56%)
Mỗi trận
- Rebounds
- 39.4
- Rebound tấn công
- 0
- Rebound phòng ngự
- 0
- Assists
- 12.2
- Cướp bóng
- 7.4
- Chắn bóng
- 2.2
- Mất bóng
- 16.6
- Lỗi cá nhân
- 0