Heffingen

Luxembourg
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, LBBL - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Ettelbruck Ettelbruck 22 20 2 0.909 +401 2094:1693 42 W9
W W L W W
2 Amicale Steesel Amicale Steesel 22 16 6 0.727 +236 1889:1653 38 L2
W W W W L
3 T71 Dudelange T71 Dudelange 22 15 7 0.682 +220 1993:1773 37 L3
L L W W W
4 Esch Esch 22 15 7 0.682 +159 1892:1733 37 L2
W W W W W
5 Larochette Larochette 22 12 10 0.545 +26 1919:1893 34 L2
W W L L L
6 Contern Contern 22 12 10 0.545 +85 1771:1686 34 L4
L L W L W
7 Bertrange Bertrange 22 12 10 0.545 +27 1827:1800 34 L2
W W W L W
8 Walferdange Walferdange 22 10 12 0.455 -33 1938:1971 32 L9
L L L L L
9 Mambra Mamer Mambra Mamer 22 8 14 0.364 -168 1882:2050 30 W3
L W W W W
10 Heffingen Heffingen 22 5 17 0.227 -317 1667:1984 27 L3
L L L L L
11 Musel Pikes Musel Pikes 22 5 17 0.227 -258 1716:1974 27 W2
W L L W L
12 Avanti Mondorf Avanti Mondorf 22 2 20 0.091 -378 1653:2031 24 W1
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak

2024-2025, LBBL - Relegation Group

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Mambra Mamer Mambra Mamer 28 12 16 0.429 -138 2458:2596 40 W3
W W W L L
2 Musel Pikes Musel Pikes 28 8 20 0.286 -239 2205:2444 36 W2
L W L W W
3 Heffingen Heffingen 28 7 21 0.25 -359 2140:2499 35 L3
L L L W L
4 Avanti Mondorf Avanti Mondorf 28 5 23 0.179 -385 2181:2566 33 W1
W L W L W
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak