HBA W

Finland
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023-2024, I Divisioona Women - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 BC Nokia W BC Nokia W 22 20 2 0.909 +405 1710:1305 42 W3
2 Torpan Pojat Helsinki II W Torpan Pojat Helsinki II W 22 15 7 0.682 +163 1575:1412 37 L2
3 Pyrinto II W Pyrinto II W 22 14 8 0.636 +118 1513:1395 36 L2
4 Puhuttaret W Puhuttaret W 22 14 8 0.636 +113 1577:1464 36 L1
5 Lahti Basketball W Lahti Basketball W 22 13 9 0.591 +93 1391:1298 35 L3
6 Lappeenranta W Lappeenranta W 22 13 9 0.591 +70 1290:1220 35 L1
7 Turun NMKY W Turun NMKY W 22 13 9 0.591 -24 1366:1390 35 L2
8 Tapiolan Honka II W Tapiolan Honka II W 22 12 10 0.545 +154 1588:1434 34 L2
9 HBA W HBA W 22 11 11 0.5 +17 1524:1507 33 L1
10 Jyvaskyla BA W Jyvaskyla BA W 22 10 12 0.455 -80 1422:1502 32 L2
11 Espoo Team II W Espoo Team II W 22 9 13 0.409 -33 1455:1488 31 W2
12 HyPo W HyPo W 22 9 13 0.409 -80 1385:1465 31 L1
13 LePy W LePy W 22 9 13 0.409 -112 1273:1385 31 W1
14 Pantterit W Pantterit W 22 6 16 0.273 -170 1386:1556 28 W2
15 Korihait W Korihait W 22 6 16 0.273 -235 1394:1629 28 L1
16 Kataja W Kataja W 22 2 20 0.091 -399 1122:1521 24 L2
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak