Haukar

Iceland
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2024-2025, Premier League - Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Tindastoll Tindastoll 22 16 6 0.727 +203 2134:1931 32 L2
W L W L W
2 Stjarnan Stjarnan 22 15 7 0.682 +218 2166:1948 30 W2
L L W L W
3 Njardvik Njardvik 22 15 7 0.682 +91 2096:2005 30 L1
W W L W W
4 Valur Valur 22 13 9 0.591 +48 1944:1896 26 L3
L W W W W
5 Grindavik Grindavik 22 12 10 0.545 +48 2064:2016 24 L1
W L W W L
6 Alftanes Alftanes 22 11 11 0.5 -18 2014:2032 22 L2
L W L W W
7 IR Reykjavik IR Reykjavik 22 11 11 0.5 -83 1946:2029 22 L1
W W W L L
8 Keflavik Keflavik 22 10 12 0.455 +14 2146:2132 20 L3
W W L L W
9 KR Basket KR Basket 22 10 12 0.455 -18 2044:2062 20 L1
L W L W L
10 Thorl Thorl 22 9 13 0.409 -87 2038:2125 18 L3
L L L W L
11 Hottur Hottur 22 6 16 0.273 -157 1884:2041 12 W1
W L W L L
12 Haukar Haukar 22 4 18 0.182 -259 1887:2146 8 L8
L L L L L
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak