Hatay W

Turkey
Giải đấu
Mùa giải
Appearance

2023-2024, KBSL Women - Regular Season, Regular Season

# Đội T T B PCT DIFF PF:PA PTS STR 5 trận gần nhất
1 Fenerbahce W Fenerbahce W 28 28 0 1 +765 2621:1856 56 W10
2 Besiktas W Besiktas W 28 20 8 0.714 +293 2389:2096 48 L2
3 Ormanspor W Ormanspor W 28 19 9 0.679 +96 2250:2154 47 L3
5 Galatasaray W Galatasaray W 28 18 10 0.643 +118 2407:2289 46 L2
6 CBK Mersin W CBK Mersin W 28 17 11 0.607 +265 2263:1998 45 L3
7 Nesibe Aydin W Nesibe Aydin W 28 15 13 0.536 +132 2248:2116 43 L3
8 Botas W Botas W 28 14 14 0.5 +13 2122:2109 42 L2
9 Melikgazi Kayseri W Melikgazi Kayseri W 28 12 16 0.429 +38 2352:2314 40 L1
10 Emlak Konut W Emlak Konut W 28 11 17 0.393 -134 2091:2225 39 W1
11 Antalya 07 W Antalya 07 W 28 10 18 0.357 -215 2220:2435 38 L2
12 Tarsus W Tarsus W 28 9 19 0.321 -128 2120:2248 37 L2
13 Danilo's Pizza W Danilo's Pizza W 28 10 18 0.357 -176 2076:2252 38 W1
14 Cankaya W Cankaya W 28 8 20 0.286 -287 2315:2602 36 W1
15 Hatay W Hatay W 28 0 28 0 -939 2023:2962 28 L10
Quy tắc

Các đội được xếp hạng theo thành tích và quy tắc phân định của giải đấu.

Các tiêu chí phổ biến gồm thành tích đối đầu và hiệu số điểm.

  1. Thành tích đối đầu
  2. Hiệu số điểm
  3. Tổng điểm ghi được
T
Số trận đã đấu
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PTS
Điểm
STR
Current streak
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
B
Thua
PCT
Win percentage
DIFF
Point difference
PF:PA
Points for/against
PTS
Điểm
STR
Current streak